tom sawyer

tom sawyer

Tom Sawyer paints a white fence in his backyard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tom Sawyer: Nhân vật nam chính (cậu ) trong cuốn tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Mark Twain. Đây một biểu tượng văn học Mỹ, tượng trưng cho tuổi thơ tinh nghịch, thông minh ưa phiêu lưu.

dụ sử dụng
  • (Tom Sawyer một nhân vật kinh điển trong văn học Mỹ.)
  • (Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer đã truyền cảm hứng cho nhiều bản chuyển thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Tom Sawyer": (không chính thức) hành động lừa người khác làm việc cho mình bằng cách biến công việc đó thành trò vui, dựa trên tình tiết trong tiểu thuyết nơi Tom Sawyer dụ bạn bè quét sơn hàng rào.
    • He pulled a Tom Sawyer on his brother to get him to do the dishes. ( đã dùng chiêu Tom Sawyer để lừa em trai làm việc rửa bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Tom Sawyerish (tính từ): mang phong cách hoặc tính cách của Tom Sawyer (tinh nghịch, láu lỉnh).
    • His Tom Sawyerish antics made him popular at school. (Những trò tinh nghịch kiểu Tom Sawyer của cậu ấy khiến cậu được yêu thíchtrường.)
Từ đồng nghĩa
  • Huckleberry Finn: nhân vật bạn thân của Tom Sawyer, cũng một nhân vật văn học nổi tiếng của Mark Twain.
  • Trickster: kẻ lừa lọc, tinh quái (dùng để mô tả tính cách của Tom Sawyer).
Các cụm từ liên quan
  • "the Tom Sawyer effect": hiệu ứng Tom Sawyer, chỉ hiện tượng khiến một việc trở nên hấp dẫn hơn khi người khác thấy bị cấm đoán hoặc khó đạt được (liên quan đến tình tiết quét sơn hàng rào).
Thành ngữ liên quan
  • "whitewash the fence": quét vôi hàng rào (ám chỉ hành động biến một việc nhàm chán thành trò vui, như Tom Sawyer đã làm).

Từ gần giống